Phép dịch "Curriculum" thành Tiếng Việt

Chương trình học là bản dịch của "Curriculum" thành Tiếng Việt.

Curriculum
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chương trình học

    Und dieses dichte Curriculum ist schlecht

    Chương trình học dồn nén kiểu này không tốt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Curriculum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Curriculum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch