Phép dịch "Christbaum" thành Tiếng Việt

Cây Giáng sinh, cây Nô-en là các bản dịch hàng đầu của "Christbaum" thành Tiếng Việt.

Christbaum noun Noun masculine ngữ pháp

Ein Nadelbaum, der während der Weihnachtszeit aufgestellt wird und mit Lichtern, Ziergegenständen und häufig einem Stern auf der Spitze geschmückt wird.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cây Giáng sinh

  • cây Nô-en

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Christbaum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

christbaum
+ Thêm

"christbaum" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho christbaum trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Christbaum"

Thêm

Bản dịch "Christbaum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch