Phép dịch "Christ" thành Tiếng Việt
người theo đạo Cơ đốc, kitô hữu là các bản dịch hàng đầu của "Christ" thành Tiếng Việt.
Christ
noun
masculine
ngữ pháp
(Person) christlichen Glaubens [..]
-
người theo đạo Cơ đốc
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Christ " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
christ
-
kitô hữu
Các cụm từ tương tự như "Christ" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi là người theo đạo Cơ đốc
-
hed
-
Nhà thờ lớn Đấng cứu thế
Thêm ví dụ
Thêm