Phép dịch "Christin" thành Tiếng Việt

người theo đạo Cơ đốc là bản dịch của "Christin" thành Tiếng Việt.

Christin noun Noun feminine ngữ pháp

Frau, die der christlichen Religion anhängt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người theo đạo Cơ đốc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Christin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Christin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Christin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch