Phép dịch "Chinakohl" thành Tiếng Việt

白菜, bạch thái, cải thảo là các bản dịch hàng đầu của "Chinakohl" thành Tiếng Việt.

Chinakohl noun masculine ngữ pháp

wiss. N.: Brassica campestris var. pekinensis

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 白菜

  • bạch thái

  • cải thảo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chinakohl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

chinakohl
+ Thêm

"chinakohl" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho chinakohl trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Chinakohl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch