Phép dịch "Caesium" thành Tiếng Việt

xêzi, Xêzi là các bản dịch hàng đầu của "Caesium" thành Tiếng Việt.

Caesium noun neuter ngữ pháp

Cs (Symbol) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xêzi

    Chemisches Element mit dem Symbol Cs und der Ordnungszahl 55, silberweiß glänzendes Alkalimetall.

  • Xêzi

    Nguyên tố hóa học thứ 55 trong Bảng tuần hoàn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Caesium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

caesium
+ Thêm

"caesium" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho caesium trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Caesium"

Thêm

Bản dịch "Caesium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch