Phép dịch "Cadmium" thành Tiếng Việt

cađimi, catmi, cadmi là các bản dịch hàng đầu của "Cadmium" thành Tiếng Việt.

Cadmium noun neuter ngữ pháp

Cd (Symbol) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cađimi

    noun

    Chemisches Element mit dem Symbol Cd und der Ordnungszahl 48, silbrig graues Übergangsmetall

  • catmi

    noun

    die all das Nervengift Cadmium sammeln, das von Ihren Bremsbelägen kommt,

    và lưu giữ lại tất cả chất catmi neurotoxin thải ra từ phanh xe của bạn

  • cadmi

  • Cadmi

    chemisches Element mit dem Symbol Cd und der Ordnungszahl 48

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cadmium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cadmium
+ Thêm

"cadmium" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cadmium trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Cadmium"

Thêm

Bản dịch "Cadmium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch