Phép dịch "Cafeteria" thành Tiếng Việt
nhà ăn là bản dịch của "Cafeteria" thành Tiếng Việt.
Cafeteria
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Refektorium (fachsprachlich)
-
nhà ăn
nounIn der Cafeteria gehen Gerüchte um, dass ein sarkastischer Kerl den Komatypen aufgeweckt hat.
Có tin đồn ở nhà ăn là ông Cay Độc vừa đánh thức ông Hôn Mê.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cafeteria " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm