Phép dịch "Cafeteria" thành Tiếng Việt

nhà ăn là bản dịch của "Cafeteria" thành Tiếng Việt.

Cafeteria noun Noun feminine ngữ pháp

Refektorium (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhà ăn

    noun

    In der Cafeteria gehen Gerüchte um, dass ein sarkastischer Kerl den Komatypen aufgeweckt hat.

    Có tin đồn ở nhà ăn là ông Cay Độc vừa đánh thức ông Hôn Mê.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cafeteria " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Cafeteria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch