Phép dịch "Boykott" thành Tiếng Việt

Tẩy chay là bản dịch của "Boykott" thành Tiếng Việt.

Boykott noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tẩy chay

    organisiertes wirtschaftliches, soziales oder politisches Zwangs- oder Druckmittel

    Sie können die Wirtschaft durch Streiks und Boykotts zum Erliegen bringen.

    Họ có thể phá vỡ nền kinh tế bằng đình công và tẩy chay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Boykott " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Boykott" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch