Phép dịch "Boxen" thành Tiếng Việt

Quyền Anh, quyền, quyền Anh là các bản dịch hàng đầu của "Boxen" thành Tiếng Việt.

Boxen noun neuter ngữ pháp

Kampfsport, bei dem zwei Teilnehmer mit ähnlichem Körpergewicht einander mit den Fäusten bekämpfen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Quyền Anh

    noun

    Kampfsport, bei dem sich zwei Personen derselben Gewichtsklasse unter festgelegten Regeln nur mit den Fäusten bekämpfen

    Boxen war toll, bis Manny starb.

    Quyền anh chỉ thú vị trước khi Manny chết.

  • quyền

    noun

    Doch Boxen war auf jeden Fall Mannys Leidenschaft.

    Nhưng trong tình huống nào, Manny có đam mê với quyền anh.

  • quyền Anh

    Doch Boxen war auf jeden Fall Mannys Leidenschaft.

    Nhưng trong tình huống nào, Manny có đam mê với quyền anh.

  • quyền thuật

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Boxen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

boxen verb ngữ pháp

kloppen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hộp

    noun

    Es sieht aus, als ob die Box schalldicht ist.

    Có vẻ như cái hộp này cách âm.

  • quyền anh

    Doch Boxen war auf jeden Fall Mannys Leidenschaft.

    Nhưng trong tình huống nào, Manny có đam mê với quyền anh.

Hình ảnh có "Boxen"

Các cụm từ tương tự như "Boxen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Boxen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch