Phép dịch "boxen" thành Tiếng Việt
hộp, quyền anh, Quyền Anh là các bản dịch hàng đầu của "boxen" thành Tiếng Việt.
kloppen (umgangssprachlich) [..]
-
hộp
nounEs sieht aus, als ob die Box schalldicht ist.
Có vẻ như cái hộp này cách âm.
-
quyền anh
Doch Boxen war auf jeden Fall Mannys Leidenschaft.
Nhưng trong tình huống nào, Manny có đam mê với quyền anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boxen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kampfsport, bei dem zwei Teilnehmer mit ähnlichem Körpergewicht einander mit den Fäusten bekämpfen.
-
Quyền Anh
nounKampfsport, bei dem sich zwei Personen derselben Gewichtsklasse unter festgelegten Regeln nur mit den Fäusten bekämpfen
Boxen war toll, bis Manny starb.
Quyền anh chỉ thú vị trước khi Manny chết.
-
quyền
nounDoch Boxen war auf jeden Fall Mannys Leidenschaft.
Nhưng trong tình huống nào, Manny có đam mê với quyền anh.
-
quyền Anh
Doch Boxen war auf jeden Fall Mannys Leidenschaft.
Nhưng trong tình huống nào, Manny có đam mê với quyền anh.
-
quyền thuật
noun
Hình ảnh có "boxen"
Các cụm từ tương tự như "boxen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hộp
-
hộp đen
-
Set-top box
-
HBO