Phép dịch "Blinder" thành Tiếng Việt
người mù là bản dịch của "Blinder" thành Tiếng Việt.
Blinder
Noun
ngữ pháp
-
người mù
Der Gehörsinn eines Blinden ist oft sehr fein.
Khả năng nghe của người mù thường rất tốt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Blinder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
blinder
adjective
+
Thêm bản dịch
Thêm
"blinder" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho blinder trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Blinder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thằng chột làm vua xứ mù
-
dạm ngõ
-
tôi mù · tôi đui mù
-
mù · đui mù
-
người mù
-
đui mù
Thêm ví dụ
Thêm