Phép dịch "blind" thành Tiếng Việt

mù, đui mù, đui mù là các bản dịch hàng đầu của "blind" thành Tiếng Việt.

blind adjective ngữ pháp

wie die Lemminge (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • adjective

    Unfähig zu sehen.

    Die blinde Krankenschwester widmete sich der Pflege der Älteren.

    Người y tá cống hiến đời mình cho việc chăm sóc những người già.

  • đui mù

    adjective

    Wie konnte ich so blind sein?

    Sao tôi lại có thể đui mù vậy?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blind " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Blind ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đui mù

    adjective

    Wie konnte ich so blind sein?

    Sao tôi lại có thể đui mù vậy?

Hình ảnh có "blind"

Các cụm từ tương tự như "blind" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "blind" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch