Phép dịch "Bild" thành Tiếng Việt

hình, hình ảnh, tấm hình là các bản dịch hàng đầu của "Bild" thành Tiếng Việt.

Bild noun neuter ngữ pháp

Vergrößerung (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hình

    noun

    Wenn man das alles ausbreitet, wird es zu einem ikonischen Bild.

    Khi được trải dài ra, nó trở thành một hình ảnh biểu tượng.

  • hình ảnh

    noun

    Wenn man das alles ausbreitet, wird es zu einem ikonischen Bild.

    Khi được trải dài ra, nó trở thành một hình ảnh biểu tượng.

  • tấm hình

    noun

    Wenn es ein Bild ist, dann lesen sie es vielleicht.

    Nếu đó là một tấm hình, may ra họ sẽ đọc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bức tranh
    • ảnh
    • biểu tượng
    • bức ảnh
    • hình vẽ
    • màn hình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bild " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bild
+ Thêm

"bild" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bild trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

BILD

(die) Zeitung mit den großen Buchstaben (umgangssprachlich)

+ Thêm

"BILD" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BILD trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Bild"

Các cụm từ tương tự như "Bild" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bild" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch