Phép dịch "Bildhauer" thành Tiếng Việt

Ngọc Phu, nhà điêu khắc là các bản dịch hàng đầu của "Bildhauer" thành Tiếng Việt.

Bildhauer noun masculine ngữ pháp

Bildhauer (Sternbild)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ngọc Phu

    Bildhauer (Sternbild)

  • nhà điêu khắc

    künstlerischer Beruf

    Aber wie schon gesagt, ich bin kein Bildhauer,

    Một lần nữa, tôi không phải nhà điêu khắc,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bildhauer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bildhauer
+ Thêm

"bildhauer" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bildhauer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Bildhauer"

Thêm

Bản dịch "Bildhauer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch