Phép dịch "Bienenhonig" thành Tiếng Việt

mật ong là bản dịch của "Bienenhonig" thành Tiếng Việt.

Bienenhonig masculine

Eine zähflüssige, süße Substanz, die von Bienen aus Nektar oder Honigtau erzeugt wird.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mật ong

    noun

    Eine zähflüssige, süße Substanz, die von Bienen aus Nektar oder Honigtau erzeugt wird.

    Bienenhonig war damit wohl nicht gemeint.

    Mật ở đây không thể nói đến mật ong.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bienenhonig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Bienenhonig"

Thêm

Bản dịch "Bienenhonig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch