Phép dịch "Bier" thành Tiếng Việt

bia, rượu bia, rîu bia là các bản dịch hàng đầu của "Bier" thành Tiếng Việt.

Bier noun neuter ngữ pháp

kühles Blondes (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bia

    noun

    alkohol- und kohlensäurehaltiges Getränk [..]

    Ich aß gebratenen Reis und trank dazu ein kleines Bier.

    Chúng tôi đã ăn cơm rang và uống chút bia.

  • rượu bia

    noun

    Alkoholisches Getränk, das üblicherweise aus Gerstenmalz gebraut wird, und dem Hopfen oder andere Zutaten einen leicht bitteren Geschmack verleihen.

  • rîu bia

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cốc rượu
    • ly rượu
    • rượu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bier verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • rîu bia

Hình ảnh có "Bier"

Các cụm từ tương tự như "Bier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch