Phép dịch "Betthimmel" thành Tiếng Việt

diềm, tàn, tán là các bản dịch hàng đầu của "Betthimmel" thành Tiếng Việt.

Betthimmel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • diềm

  • tàn

  • tán

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Betthimmel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Betthimmel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch