Phép dịch "Bett" thành Tiếng Việt
giường, lòng, đáy là các bản dịch hàng đầu của "Bett" thành Tiếng Việt.
Bett
noun
neuter
ngữ pháp
Pofe (Rheinisch) (umgangssprachlich) [..]
-
giường
nounMöbelstück, auf dem eine Person schlafen kann.
Wärst du sonst mit ihm ins Bett gegangen?
Nếu không thì em sẽ lên giường với ảnh hả?
-
lòng
nounsowie das Connectome sein Bett ist.
và hệ kết nối là lòng sông
-
đáy
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nền
- lớp
- chỗ ngủ
- Giường
- 床
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bett " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bett
+
Thêm bản dịch
Thêm
"bett" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bett trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Bett"
Các cụm từ tương tự như "Bett" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đi ngủ
-
lòng · lòng sông
-
Bette Davis
-
đi ngủ
Thêm ví dụ
Thêm