Phép dịch "beugung" thành Tiếng Việt

nhiễu xạ, Nhiễu xạ là các bản dịch hàng đầu của "beugung" thành Tiếng Việt.

beugung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhiễu xạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beugung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Beugung noun feminine ngữ pháp

von Wellen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nhiễu xạ

Thêm

Bản dịch "beugung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch