Phép dịch "Betrug" thành Tiếng Việt

lừa dối là bản dịch của "Betrug" thành Tiếng Việt.

Betrug noun masculine ngữ pháp

Treulosigkeit (von Ehepartnern) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lừa dối

    Man sollte so nicht beim Betrügen erwischt werden.

    Nếu như em bị bắt đang lừa dối, thì sẽ không phải như thế này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Betrug " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

betrug verb
+ Thêm

"betrug" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho betrug trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Betrug" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Betrug" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch