Phép dịch "Bestrafung" thành Tiếng Việt

phạt, hình phạt, trừng trị là các bản dịch hàng đầu của "Bestrafung" thành Tiếng Việt.

Bestrafung noun Noun feminine ngữ pháp

Sanktionierung (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phạt

    Durch Bestrafung haben wir all das hier aufgebaut.

    Trừng phạt là cách bọn tôi gây dựng mọi thứ mà bọn tôi có.

  • hình phạt

    Wir haben uns hinreißen lassen von der Rhetorik der Bestrafung.

    Và chúng ta đã mất đi sự kiểm soát đối với mặt trái của các hình phạt.

  • trừng trị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bestrafung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Bestrafung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch