Phép dịch "Baseball" thành Tiếng Việt
bóng chày, ba-dờ-bon, Bóng chày là các bản dịch hàng đầu của "Baseball" thành Tiếng Việt.
Baseball
noun
masculine
ngữ pháp
-
bóng chày
nounWie kann man von Baseball nicht verzaubert sein?
Không nhìn bóng chày bằng cặp mắt lãng mạn thật là khó.
-
ba-dờ-bon
-
Bóng chày
Ball- und Mannschaftssportart
Baseball gehörte schon immer zu meinem Leben.
Bóng chày luôn là một phần của đời tôi.
-
bóng chà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Baseball " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
baseball
+
Thêm bản dịch
Thêm
"baseball" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho baseball trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Baseball"
Các cụm từ tương tự như "Baseball" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lịch sử bóng chày
Thêm ví dụ
Thêm