Phép dịch "Basar" thành Tiếng Việt
chợ là bản dịch của "Basar" thành Tiếng Việt.
Basar
noun
masculine
ngữ pháp
Basar (persisch) [..]
-
chợ
nounWir gehen heute auf den Basar und morgen fliegen wir zusammen nach Hause.
đi và chợ hôm nay và mai bay luôn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Basar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
basar
+
Thêm bản dịch
Thêm
"basar" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho basar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Basar"
Thêm ví dụ
Thêm