Phép dịch "Base" thành Tiếng Việt
chị họ, em họ, bazơ là các bản dịch hàng đầu của "Base" thành Tiếng Việt.
Base
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Eine Frau mit einem oder mehreren Geschwistern, die eines oder mehrere Kinder haben; eine Schwester von jemandes Vater oder Mutter [..]
-
chị họ
nounDas hängt damit zusammen, dass in einigen alten Bibeln die Mutter von Johannes, Elisabeth, als Marias Base bezeichnet wurde.
Chẳng hạn, bản dịch Trịnh Văn Căn nói bà Ê-li-sa-bét là chị họ của bà Ma-ri.
-
em họ
noun -
bazơ
nounDie Kosten belaufen sich auf ungefähr einen Dollar pro Base –
Mỗi bazơ tốn mất 1 đô la -
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- anh họ
- chất
- kiềm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Base " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
base
-
base
Mein erstes Konzert war Rob Base und DJ E-Z Rock.
Buổi diễn đầu tiên tôi có mặt là Rob Base DJ Rock E-Z.
Các cụm từ tương tự như "Base" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Base Station Subsystem
-
Cơ sở tri thức Microsoft
-
Trạm thu phát sóng di động
-
Căn cứ Hải quân Hoa Kỳ Vịnh Subic
-
Bazơ
-
bazơ
-
Trại Pendleton
-
Cơ sở tri thức
Thêm ví dụ
Thêm