Phép dịch "Atombombe" thành Tiếng Việt

bom nguyên tử là bản dịch của "Atombombe" thành Tiếng Việt.

Atombombe noun feminine ngữ pháp

die Bombe (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bom nguyên tử

    noun

    Er verwandelt sich selbst in eine Art Atombombe.

    Hắn ta đang tự biến mình thành một quả bom nguyên tử.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Atombombe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Atombombe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch