Phép dịch "Abschnitt" thành Tiếng Việt

chương, phần, 章 là các bản dịch hàng đầu của "Abschnitt" thành Tiếng Việt.

Abschnitt noun masculine ngữ pháp

Periode (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chương

    noun

    Es ist ein brandneuer Abschnitt in eurem Leben, Baudelaires.

    Đây sẽ là một chương mới trong cuộc đời các cháu, Baudelaires.

  • phần

    noun

    Sie können diese Abschnitte aber auch selbst unterrichten.

    Hoặc các anh chị em có thể tự mình chọn để giảng dạy những phần này.

  • 章

    noun
  • mục

    adjective noun

    Jeder Abschnitt beginnt mit einer allgemeinen Beschreibung der jeweiligen Eigenschaft.

    Mỗi mục mở đầu với lời trình bày khái quát về một đức tính.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Abschnitt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

abschnitt verb
+ Thêm

"abschnitt" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho abschnitt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Abschnitt"

Các cụm từ tương tự như "Abschnitt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Abschnitt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch