Phép dịch "Absender" thành Tiếng Việt

người gửi là bản dịch của "Absender" thành Tiếng Việt.

Absender noun masculine ngữ pháp

eines Telegramms

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người gửi

    Wir wissen rein gar nichts über die Absender.

    Ta không biết chút gì về những người gửi nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Absender " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Absender" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Absender" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch