Phép dịch "Abgabe" thành Tiếng Việt
sự tặng, tặng là các bản dịch hàng đầu của "Abgabe" thành Tiếng Việt.
Abgabe
noun
feminine
ngữ pháp
Zehnte (veraltet) [..]
-
sự tặng
noun -
tặng
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Abgabe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
abgabe
+
Thêm bản dịch
Thêm
"abgabe" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho abgabe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Abgabe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thuế
Thêm ví dụ
Thêm