Phép dịch "Ökosystem" thành Tiếng Việt
hệ sinh thái, Hệ sinh thái là các bản dịch hàng đầu của "Ökosystem" thành Tiếng Việt.
Ökosystem
noun
neuter
ngữ pháp
Mutter Natur (umgangssprachlich)
-
hệ sinh thái
Wenn da eine Felstasche ist, ist dort möglicherweise auch ein Ökosystem.
Nếu có túi nước ở đó, có thể có một hệ sinh thái.
-
Hệ sinh thái
Fachbegriff der ökologischen Wissenschaften
Wenn da eine Felstasche ist, ist dort möglicherweise auch ein Ökosystem.
Nếu có túi nước ở đó, có thể có một hệ sinh thái.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ökosystem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm