Phép dịch "vom" thành Tiếng Việt
bụng, dạ dày là các bản dịch hàng đầu của "vom" thành Tiếng Việt.
vom
noun
common
ngữ pháp
-
bụng
nounMen jeg har ikke rystet med vommen som en skål gele.
Nhưng tớ đã cố để lắc bụng mình như quả bóng nước trái cây.
-
dạ dày
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm