Phép dịch "uran" thành Tiếng Việt
urani, uran là các bản dịch hàng đầu của "uran" thành Tiếng Việt.
uran
noun
common
ngữ pháp
-
urani
nounnguyên tố hóa học
Vi går efter selskaberne, som forædler og sender uran,
Chúng ta sẽ thâu tóm các công ty tinh chế và vận chuyển urani,
-
uran
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uran " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm