Phép dịch "Urin" thành Tiếng Việt

Nước tiểu, nước tiểu, nước đái là các bản dịch hàng đầu của "Urin" thành Tiếng Việt.

Urin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Nước tiểu

    Jeg ville teste denne mands urin en gang i timen

    Tôi cần xét nghiệm nước tiểu của người đàn ông này. Ngay!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Urin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

urin noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nước tiểu

    Jeg ville teste denne mands urin en gang i timen

    Tôi cần xét nghiệm nước tiểu của người đàn ông này. Ngay!

  • nước đái

    Jeg troede, urinen var ved at blive lidt gammel, så jeg tog mere med til dig.

    chắc là mùi nước đái cũng nhạt bớt rồi nhỉ.

Thêm

Bản dịch "Urin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch