Phép dịch "ur" thành Tiếng Việt
đồng hồ, cái đồng hồ, xem là các bản dịch hàng đầu của "ur" thành Tiếng Việt.
ur
noun
common
neuter
ngữ pháp
-
đồng hồ
nounDette er et vandtæt ur.
Đây là đồng hồ chống vô nước.
-
cái đồng hồ
nounSer du du gav Irina din fars ur før du løb væk.
Cô đã cho Irina cái đồng hồ của bố cô trước khi cô chạy trốn.
-
xem
verbHan er et godt menneske, så hvorfor bliver han betragtet som uren?
Cha là người tốt nhưng sao ông bị xem là không thanh sạch?
-
Đồng hồ
Dette er et vandtæt ur.
Đây là đồng hồ chống vô nước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ur"
Thêm ví dụ
Thêm