Phép dịch "undtagelse" thành Tiếng Việt
ngoại lệ là bản dịch của "undtagelse" thành Tiếng Việt.
undtagelse
Noun
ngữ pháp
-
ngoại lệ
Men i dit tilfælde gør jeg en undtagelse.
Nhưng trong trường hợp của mày, tao sẽ cho đó là một ngoại lệ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " undtagelse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm