Phép dịch "undtagelse" thành Tiếng Việt

ngoại lệ là bản dịch của "undtagelse" thành Tiếng Việt.

undtagelse Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • ngoại lệ

    Men i dit tilfælde gør jeg en undtagelse.

    Nhưng trong trường hợp của mày, tao sẽ cho đó là một ngoại lệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " undtagelse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "undtagelse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch