Phép dịch "undervisning" thành Tiếng Việt
giáo dục, sự, 教育 là các bản dịch hàng đầu của "undervisning" thành Tiếng Việt.
undervisning
-
giáo dục
nounJeg advarede den tiltrædende præsident, men Donald er bare undervisning.
Tôi đã khuyên ngài tổng thống rồi nhưng Donald là bộ mặt của nền giáo dục.
-
sự
nounDer skal være konstant undervisning, mest af alt ved eksempel.
Cần phải có một sự giảng dạy liên tục, hầu hết bằng tấm gương.
-
教育
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " undervisning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm