Phép dịch "ung" thành Tiếng Việt

trẻ, trẻ tuổi, thanh niên là các bản dịch hàng đầu của "ung" thành Tiếng Việt.

ung adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • trẻ

    adjective

    Det bedste tidspunkt til at lægge personlige planer er generelt, mens man er ung.

    Nói chung, tuổi trẻ là thời gian lý tưởng để lập kế hoạch cá nhân.

  • trẻ tuổi

    adjective

    Sue, jeg var også ung husmor som dig engang for længe siden.

    Sue, ngày xưa, tôi là một bà nội trợ trẻ tuổi giống như cô.

  • thanh niên

    noun

    En ung pige og en ung mand er involveret i et upassende forhold.

    Một thiếu nữ và một thanh niên đã dính líu trong một mối quan hệ không thích hợp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ung"

Thêm

Bản dịch "ung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch