Phép dịch "tabel" thành Tiếng Việt
bảng, bảng kế là các bản dịch hàng đầu của "tabel" thành Tiếng Việt.
tabel
-
bảng
nounTo rækker i denne tabel ud af to millarder poster.
Hai hàng trích ra từ bảng của hai tỷ dữ liệu kia
-
bảng kế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tabel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tabel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảng lặp
-
bảng lồng nhau
-
bảng ngoài
-
bảng Excel
-
bảng chính
Thêm ví dụ
Thêm