Phép dịch "tab" thành Tiếng Việt

thất bạ, trận thua là các bản dịch hàng đầu của "tab" thành Tiếng Việt.

tab Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • thất bạ

  • trận thua

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tab " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tab" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch