Phép dịch "systemadministrator" thành Tiếng Việt

người quản trị hệ thống là bản dịch của "systemadministrator" thành Tiếng Việt.

systemadministrator
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • người quản trị hệ thống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " systemadministrator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "systemadministrator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch