Phép dịch "syrien" thành Tiếng Việt

syria, Syria là các bản dịch hàng đầu của "syrien" thành Tiếng Việt.

syrien
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • syria

    Der er vist en der har en ven i Syrien!

    Ai đó có bạn ở Syria đây mà!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " syrien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Syrien
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Syria

    proper

    Der er vist en der har en ven i Syrien!

    Ai đó có bạn ở Syria đây mà!

Hình ảnh có "syrien"

Thêm

Bản dịch "syrien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch