Phép dịch "system" thành Tiếng Việt
hệ thống, 系統 là các bản dịch hàng đầu của "system" thành Tiếng Việt.
system
noun
neuter
ngữ pháp
-
hệ thống
nounsæt af interagerende komponenter
Hvordan narrede hun systemet, mens du overvågede hende?
Sao cô ta chơi xỏ được hệ thống với anh kè kè bên cạnh trông chừng?
-
系統
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " system " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "system" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hệ trọng lực
-
bảng tuần hoàn
-
hệ vận động
-
Bộ quản lý Hệ thống Exchange
-
Chế độ chính trị · chính thể
-
Hệ thống tài chính toàn cầu
-
Bảng tuần hoàn · bảng tuần hoàn
-
Hệ quản trị đào tạo
Thêm ví dụ
Thêm