Phép dịch "system" thành Tiếng Việt

hệ thống, 系統 là các bản dịch hàng đầu của "system" thành Tiếng Việt.

system noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • hệ thống

    noun

    sæt af interagerende komponenter

    Hvordan narrede hun systemet, mens du overvågede hende?

    Sao cô ta chơi xỏ được hệ thống với anh kè kè bên cạnh trông chừng?

  • 系統

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " system " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "system" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "system" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch