Phép dịch "stol" thành Tiếng Việt

ghế, Ghế là các bản dịch hàng đầu của "stol" thành Tiếng Việt.

stol noun verb common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • ghế

    noun

    Der er kun en stol tilbage.

    Chỉ có một cái ghế còn lại.

  • Ghế

    møbel til at sidde på

    Der er kun en stol tilbage.

    Chỉ có một cái ghế còn lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "stol"

Các cụm từ tương tự như "stol" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch