Phép dịch "stoppe" thành Tiếng Việt

dừng lại, đứng lại, dừng lại, đứng lại, ngưng lại là các bản dịch hàng đầu của "stoppe" thành Tiếng Việt.

stoppe verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • dừng lại

    verb

    Du kender den eneste reelle måde at få hende til at stoppe er at fortælle hende sandheden.

    Chú biết là cách duy nhất để cô ấy dừng lại là nói cho cô ấy sự thật.

  • đứng lại

    Fordi jeg kunne ikke stoppe for Death...

    Vì tôi không đứng lại chào thần chết..

  • dừng lại, đứng lại, ngưng lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stoppe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stoppe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch