Phép dịch "stor" thành Tiếng Việt
lớn, to, bự là các bản dịch hàng đầu của "stor" thành Tiếng Việt.
stor
adjective
ngữ pháp
-
lớn
adjectiveVed du, at du gav jarlen et stor landområde?
Cậu có hiểu trách nhiệm to lớn của mình đối với vùng đất nhiệm màu này không?
-
to
adjectiveVed du, at du gav jarlen et stor landområde?
Cậu có hiểu trách nhiệm to lớn của mình đối với vùng đất nhiệm màu này không?
-
bự
adjectiveTja, den ene var ret stor, den anden var temmelig mager.
Chà, thì một đứa thì bự chảng, còn một đứa thì ốm o.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đại
- to lớn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stor"
Các cụm từ tương tự như "stor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cacatua galerita
-
Bách thanh xám lớn
-
Thú ăn kiến khổng lồ
-
Choi choi mỏ dài
-
Cú đại bàng Á Âu
-
Mèo lớn
-
Tầm ma gốc lạ
-
Diệc xanh lớn
Thêm ví dụ
Thêm