Phép dịch "stor" thành Tiếng Việt

lớn, to, bự là các bản dịch hàng đầu của "stor" thành Tiếng Việt.

stor adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • lớn

    adjective

    Ved du, at du gav jarlen et stor landområde?

    Cậu có hiểu trách nhiệm to lớn của mình đối với vùng đất nhiệm màu này không?

  • to

    adjective

    Ved du, at du gav jarlen et stor landområde?

    Cậu có hiểu trách nhiệm to lớn của mình đối với vùng đất nhiệm màu này không?

  • bự

    adjective

    Tja, den ene var ret stor, den anden var temmelig mager.

    Chà, thì một đứa thì bự chảng, còn một đứa thì ốm o.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đại
    • to lớn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "stor"

Các cụm từ tương tự như "stor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch