Phép dịch "starte" thành Tiếng Việt

cho chạy, chạy, khởi đầu là các bản dịch hàng đầu của "starte" thành Tiếng Việt.

starte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • cho chạy

  • chạy

    verb

    Skal Klipper starte automatisk når du logger ind?

    Klipper tự động chạy khi bạn đăng nhập?

  • khởi đầu

    Folk har brug for at starte på en frisk.

    Người dân ở đây cần có sự khởi đầu mới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " starte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "starte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch