Phép dịch "start" thành Tiếng Việt

khởi động là bản dịch của "start" thành Tiếng Việt.

start noun verb common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • khởi động

    Vi skal finde en sikring, så den starter.

    Cần tìm cầu chì để khởi động xe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " start " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "start" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "start" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch