Phép dịch "slavinde" thành Tiếng Việt

người nô lệ, nô lệ, 奴隸 là các bản dịch hàng đầu của "slavinde" thành Tiếng Việt.

slavinde ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • người nô lệ

    noun
  • nô lệ

    noun
  • 奴隸

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slavinde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "slavinde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch