Phép dịch "Slette" thành Tiếng Việt
Đồng bằng, xoá, xoá bỏ là các bản dịch hàng đầu của "Slette" thành Tiếng Việt.
-
Đồng bằng
Det er Stilhedens Slette.
Kia là Những Vùng Đồng Bằng Yên Tĩnh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Slette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
xoá
verbEr du sikker på at du vil slette alle invitationer?
Bạn có chắc muốn xoá mọi lời mời không?
-
xoá bỏ
verbTryk på denne knap for at slette sensoren
Hãy nhấn nút này để xoá bỏ bộ nhạy
-
xóa
Jeg er bange for, det er tid til at slette de minder for altid.
Tôi e là đã đến lúc xóa sách trí nhớ của cậu rồi.
-
đồng bằng
nounIsraels styrker stormede ned ad bjerget og ud på den åbne, flade slette med direkte kurs mod de frygtindgydende krigsmaskiner.
Lực lượng của quân Y-sơ-ra-ên xuống núi và tràn xuống đồng bằng thênh thang, nhắm thẳng vào những cỗ chiến xa đáng sợ ấy.
Các cụm từ tương tự như "Slette" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xóa mềm