Phép dịch "slave" thành Tiếng Việt

người nô lệ, nô lệ, 奴隸 là các bản dịch hàng đầu của "slave" thành Tiếng Việt.

slave verb noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • người nô lệ

    noun

    Da stationsforstanderen blev myrdet, var der ingen til at lukke slaverne ud.

    Khi người quản lý nhà ga bị sát hại, không có ai đến để đưa những người nô lệ ra ngoài.

  • nô lệ

    noun

    To slaver sendt fra Remus for at tage mit liv.

    Hai tên nô lệ, được Remus cử đi để giết tôi.

  • 奴隸

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "slave"

Các cụm từ tương tự như "slave" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "slave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch